重複 (ちょうふく) — duplication, overlap, trọng phức

ちょうふく duplication
Tần suất #5418 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango no-adjective · intransitive · suru verb

choufuku

Pitch ちょ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • duplication
  • overlap
  • trọng phức

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.