対外 (たいがい) — external, foreign, đối ngoại

たいがい external
Tần suất #5417 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun

taigai

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • external
  • foreign
  • đối ngoại

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.