帳簿 (ちょうぼ) — account book, ledger, trướng bạ

ちょう簿 account book
Tần suất #8887 2 ký tự 漢語 kango noun

choubo

Pitch ちょ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • account book
  • ledger
  • trướng bạ

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.