地質 (ちしつ) — geology, geological features, địa chất

しつ geology
Tần suất #9186 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun

chishitsu

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • geology
  • geological features
  • địa chất

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.