緻密 (ちみつ) — phút, detailed, trí mật

みつ phút
Tần suất #8621 2 ký tự 漢語 kango na-adjective

chimitsu

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • phút
  • detailed
  • trí mật

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.