着目 (ちゃくもく) — attention, notice, trước mục

ちゃくもく attention
Tần suất #5926 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun · intransitive · suru verb

chakumoku

Pitch ちゃ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • attention
  • notice
  • trước mục

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.