病状 (びょうじょう) — condition of a patient, symptoms, bệnh trạng

びょうじょう condition of a patient
Tần suất #9323 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun

byoujou

Pitch びょじょ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • condition of a patient
  • symptoms
  • bệnh trạng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.