仏壇 (ぶつだん) — Buddhist altar, family altar, phật đàn

ぶつだん Buddhist altar
Tần suất #9192 2 ký tự 漢語 kango noun

butsudan

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • Buddhist altar
  • family altar
  • phật đàn

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.