(ぼう) — mũ, cap

ぼう
Tần suất #8313 1 ký tự noun

bou

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • cap

Kanji được dùng

Từ liên quan

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.