(ぼう) — con trai, monk

ぼう con trai
Tần suất #5042 1 ký tự noun

bou

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • con trai
  • monk

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.