中部 (ちゅうぶ) — central part, Chubu region, trung phần

ちゅう central part
Tần suất #5041 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun

chuubu

Pitch ちゅ[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • central part
  • Chubu region
  • trung phần

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.