簿 (ぼ) — register, ledger
簿
register
Tần suất #5383
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
1 ký tự
suffix
Từ loại (JMdict: suf)
bo
Nghĩa
- register
- ledger