美女 (びじょ) — đẹp phụ nữ, vẻ đẹp, mỹ nữ

じょ đẹp phụ nữ
Tần suất #6059 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun

bijo

Pitch じょ[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • đẹp phụ nữ
  • vẻ đẹp
  • mỹ nữ

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.