別人 (べつじん) — khác người, another person, biệt nhân

べつじん khác người
Tần suất #9795 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun

betsujin

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • khác người
  • another person
  • biệt nhân

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.