別紙 (べっし) — attached sheet, separate document, biệt chỉ

べっ attached sheet
Tần suất #9908 Lớp 4 2 ký tự 混合 mixed noun

besshi

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • attached sheet
  • separate document
  • biệt chỉ

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.