罵倒 (ばとう) — abuse, cursing, mạ phá

とう abuse
2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

batou

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • abuse
  • cursing
  • mạ phá

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.