伐採 (ばっさい) — logging, lumbering, phạt thái

ばっさい logging
Tần suất #8795 2 ký tự 混合 mixed noun · transitive · suru verb

bassai

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • logging
  • lumbering
  • phạt thái

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.