陪審 (ばいしん) — jury, jury trial, bồi thẩm

ばいしん jury
Tần suất #6006 2 ký tự 漢語 kango noun

baishin

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • jury
  • jury trial
  • bồi thẩm

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.