懲役 (ちょうえき) — imprisonment, penal servitude, trừng dịch

ちょうえき imprisonment
Tần suất #6007 2 ký tự 漢語 kango noun

choueki

Pitch ちょ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • imprisonment
  • penal servitude
  • trừng dịch

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.