合わせ (あわせ) — matching, combining

わせ matching
Tần suất #5815 Lớp 2 3 ký tự noun

awase

Pitch [3] odaka 尾高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • matching
  • combining

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.