哀れ (あわれ) — pity, đau buồn

あわ pity
Tần suất #8602 2 ký tự na-adjective

aware

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • pity
  • đau buồn

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.