淡路 (あわじ) — Awaji, đạm đường
淡路
Awaji
Tần suất #7641
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
和語 wago
和語 (wago) — từ ghép thuần Nhật: mọi kanji đều dùng kun'yomi (thuần Nhật).
noun
Từ loại (JMdict: n)
awaji
Nghĩa
- Awaji
- đạm đường