期す (きす) — to expect, to resolve

to expect
Tần suất #7642 Lớp 3 2 ký tự godan verb (-su) · intransitive

kisu

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • to expect
  • to resolve

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.