暗示 (あんじ) — hint, suggestion, ám thị

あん hint
Tần suất #6305 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

anji

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • hint
  • suggestion
  • ám thị

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.