兄貴 (あにき) — elder brother, ông chủ

あに elder brother
Tần suất #8754 Lớp 6 2 ký tự 湯桶読み yutō-yomi noun

aniki

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • elder brother
  • ông chủ

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.