悪質 (あくしつ) — malicious, vicious, ác chất

あくしつ malicious
Tần suất #5651 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango na-adjective

akushitsu

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • malicious
  • vicious
  • ác chất

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.