悪循環 (あくじゅんかん) — vicious cycle, vicious circle

あくじゅんかん vicious cycle
Tần suất #9021 3 ký tự 漢語 kango noun

akujunkan

Pitch じゅ[3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • vicious cycle
  • vicious circle

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.