空ける (あける) — trống, to vacate

ける trống
Tần suất #7166 Lớp 1 3 ký tự ichidan verb · transitive/intransitive

akeru

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • trống
  • to vacate

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.