明ける (あける) — to dawn, kết thúc

ける to dawn
Tần suất #5333 Lớp 2 3 ký tự ichidan verb · transitive/intransitive

akeru

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • to dawn
  • kết thúc

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.