味わい (あじわい) — flavor, taste

あじわい flavor
Tần suất #6009 Lớp 3 3 ký tự no-adjective

ajiwai

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • flavor
  • taste

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.