合気道 (あいきどう) — aikido, hợp khí cách

あいどう aikido
Tần suất #7917 Lớp 2 3 ký tự 混合 mixed noun

aikidou

Pitch [3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • aikido
  • hợp khí cách

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.