愛着 (あいちゃく) — attachment, affection, ái trước

あいちゃく attachment
Tần suất #7264 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun · intransitive · suru verb

aichaku

Pitch ちゃ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • attachment
  • affection
  • ái trước

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.