挙がる (あがる) — to be raised, to be listed

がる to be raised
Tần suất #9454 Lớp 4 3 ký tự godan verb (-ru) · intransitive

agaru

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • to be raised
  • to be listed

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.