一挙 (いっきょ) — at one stroke, at once

いっきょ at one stroke
Tần suất #6830 Lớp 4 2 ký tự 混合 mixed noun

ikkyo

Pitch きょ[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • at one stroke
  • at once

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.