増額 (ぞうがく) — increase in amount, raise, tăng ngạch

ぞうがく increase in amount
Tần suất #7281 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

zougaku

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • increase in amount
  • raise
  • tăng ngạch

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.