続編 (ぞくへん) — sequel, continuation, tục biên

ぞくへん sequel
Tần suất #5891 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun

zokuhen

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • sequel
  • continuation
  • tục biên

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.