過度 (かど) — excessive, extreme, đi độ

excessive
Tần suất #5890 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango na-adjective

kado

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • excessive
  • extreme
  • đi độ

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.