指先 (ゆびさき) — fingertip, chỉ tiên

ゆびさき fingertip
Tần suất #8130 Lớp 3 2 ký tự 和語 wago no-adjective

yubisaki

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • fingertip
  • chỉ tiên

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.