弥生 (やよい) — Yayoi period, March

よい Yayoi period
Tần suất #7400 2 ký tự 混合 mixed noun

yayoi

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • Yayoi period
  • March

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.