笑わせる (わらわせる) — to make someone laugh, to amuse
笑わせる
to make someone laugh
Tần suất #9842
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 4
Cấp lớp học ở Nhật Bản mà kanji này được dạy. Lớp 1 là năm đầu tiên của trường tiểu học.
4 ký tự
ichidan verb · transitive
Từ loại (JMdict: v1, vt)
warawaseru
Nghĩa
- to make someone laugh
- to amuse