上着 (うわぎ) — jacket, áo khoác, thượng trước

うわ jacket
Tần suất #8287 Lớp 3 2 ký tự 和語 wago noun clothes

uwagi

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • jacket
  • áo khoác
  • thượng trước

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.