靴下 (くつした) — socks, stockings, ủng hạ

くつした socks
Tần suất #7695 2 ký tự 和語 wago noun clothes

kutsushita

Pitch [2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • socks
  • stockings
  • ủng hạ

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.