右舷 (うげん) — starboard, hữu huyễn

げん starboard
2 ký tự 漢語 kango no-adjective

ugen

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • starboard
  • hữu huyễn

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.