強み (つよみ) — strength, mạnh điểm

つよ strength
Tần suất #7251 Lớp 2 2 ký tự noun

tsuyomi

Pitch [3] odaka 尾高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • strength
  • mạnh điểm

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.