積立 (つみたて) — saving up, accumulation, tích lập

つみたて saving up
Tần suất #9113 Lớp 4 2 ký tự 混合 mixed noun

tsumitate

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • saving up
  • accumulation
  • tích lập

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.