月日 (つきひ) — thời gian, ngày và tháng, nguyệt nhật

つき thời gian
Tần suất #8565 Lớp 1 2 ký tự 和語 wago noun

tsukihi

Pitch [2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • thời gian
  • ngày và tháng
  • nguyệt nhật

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.