月別 (つきべつ) — monthly, by month, nguyệt biệt

つきべつ monthly
Tần suất #7544 Lớp 4 2 ký tự 湯桶読み yutō-yomi noun

tsukibetsu

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • monthly
  • by month
  • nguyệt biệt

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.