陶器 (とうき) — speculation, venture, đầu cơ

とう speculation
Tần suất #9040 2 ký tự 漢語 kango noun

touki

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • speculation
  • venture
  • đầu cơ

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.