投機 (とうき) — registration, registry, đăng ký

とう registration
Tần suất #7033 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun

touki

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • registration
  • registry
  • đăng ký

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.