定理 (ていり) — theorem, định lý

てい theorem
Tần suất #9189 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun

teiri

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • theorem
  • định lý

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.